Cách phát âm inner

Filter language and accent
filter
inner phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɪnə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm inner
    Phát âm của andyha11 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  andyha11

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm inner
    Phát âm của JakSprats (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JakSprats

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm inner
    Phát âm của 2Crow (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  2Crow

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của inner

    • located or occurring within or closer to a center
    • located inward
    • innermost or essential
  • Từ đồng nghĩa với inner

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm inner trong Tiếng Anh

inner phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɪnɐ
  • phát âm inner
    Phát âm của Salo (Nữ từ Áo) Nữ từ Áo
    Phát âm của  Salo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm inner trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ inner?
inner đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ inner inner   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl