Cách phát âm privy

trong:
Filter language and accent
filter
privy phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈprɪvi
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm privy
    Phát âm của riskynil (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  riskynil

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm privy
    Phát âm của Slick (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Slick

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm privy
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của privy

    • a room or building equipped with one or more toilets
    • a small outbuilding with a bench having holes through which a user can defecate
    • hidden from general view or use
  • Từ đồng nghĩa với privy

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm privy trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ privy?
privy đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ privy privy   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel