Cách phát âm secret

secret phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈsiːkrɪt
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm secret Phát âm của sydney (Nữ từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm secret Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm secret Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm secret Phát âm của griffeblanche (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm secret Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm secret Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm secret Phát âm của prinfrog (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm secret Phát âm của bijoufaerie (Nữ từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm secret trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • secret ví dụ trong câu

    • You are in a double bind: you can't help with her problem because it is supposed to be a secret.

      phát âm You are in a double bind: you can't help with her problem because it is supposed to be a secret. Phát âm của sebailey (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • It's not good, but your secret is safe. I never rat out my colleagues.

      phát âm It's not good, but your secret is safe. I never rat out my colleagues. Phát âm của ibasquerice (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của secret

    • something that should remain hidden from others (especially information that is not to be passed on)
    • information known only to a special group
    • something that baffles understanding and cannot be explained
  • Từ đồng nghĩa với secret

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

secret phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
sə.kʁɛ
  • phát âm secret Phát âm của bandy (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm secret Phát âm của Celigane (Nữ từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm secret Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm secret trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • secret ví dụ trong câu

    • Je me souviens que ma mère avait un tiroir secret

      phát âm Je me souviens que ma mère avait un tiroir secret Phát âm của arthurlive (Nam từ Pháp)
    • Il a fait une gaffe en lui révélant le secret

      phát âm Il a fait une gaffe en lui révélant le secret Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của secret

    • qui n'est pas ou ne doit pas être connu par autrui ou par un grand nombre
    • qui est caché, invisible (escalier secret)
    • qui ne se livre pas facilement en parlant d'un garçon, d'un homme
  • Từ đồng nghĩa với secret

secret phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm secret Phát âm của cgarc228 (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm secret trong Tiếng Catalonia

Cụm từ
  • secret ví dụ trong câu

    • secret privat

      phát âm secret privat Phát âm của mmcatala (Nữ từ Tây Ban Nha)
    • gran secret

      phát âm gran secret Phát âm của poniol (Nam từ Tây Ban Nha)
secret phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm secret Phát âm của Salerosa (Nữ từ Romania)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm secret trong Tiếng Romania

secret phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm secret Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm secret trong Tiếng Luxembourg

Từ ngẫu nhiên: cuntbeenbuttercouponalthough