Cách phát âm mystic

Filter language and accent
filter
mystic phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmɪstɪk
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm mystic
    Phát âm của trreuiotue (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  trreuiotue

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm mystic
    Phát âm của redbillyjack (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  redbillyjack

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của mystic

    • someone who believes in the existence of realities beyond human comprehension
    • relating to or resembling mysticism
    • relating to or characteristic of mysticism
  • Từ đồng nghĩa với mystic

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mystic trong Tiếng Anh

mystic phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm mystic
    Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  McDutchie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mystic trong Tiếng Khoa học quốc tế

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt