Cách phát âm occult

Filter language and accent
filter
occult phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɒˈkʌlt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm occult
    Phát âm của redbillyjack (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  redbillyjack

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm occult
    Phát âm của WhisperBlade (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  WhisperBlade

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của occult

    • supernatural forces and events and beings collectively
    • supernatural practices and techniques
    • cause an eclipse of (a celestial body) by intervention
  • Từ đồng nghĩa với occult

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm occult trong Tiếng Anh

occult phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm occult
    Phát âm của No_accent (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  No_accent

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm occult
    Phát âm của yoel (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  yoel

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm occult
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm occult trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ occult?
occult đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ occult occult   [en]
  • Ghi âm từ occult occult   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter