Cách phát âm esoteric

trong:
Filter language and accent
filter
esoteric phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌesəʊˈterɪk
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm esoteric
    Phát âm của Briantf (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Briantf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm esoteric
    Phát âm của christineglobal (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  christineglobal

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm esoteric
    Phát âm của denisedenise (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  denisedenise

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm esoteric
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm esoteric
    Phát âm của fett (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  fett

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm esoteric
    Phát âm của stevesanterre (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  stevesanterre

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm esoteric
    Phát âm của Dorianha_Bogelund (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Dorianha_Bogelund

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của esoteric

    • confined to and understandable by only an enlightened inner circle
  • Từ đồng nghĩa với esoteric

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm esoteric trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ esoteric?
esoteric đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ esoteric esoteric   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't