Cách phát âm shadowy

trong:
Filter language and accent
filter
shadowy phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈʃædəʊɪ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm shadowy
    Phát âm của neroli (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  neroli

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • shadowy ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của shadowy

    • filled with shade
    • lacking clarity or distinctness
    • lacking in substance
  • Từ đồng nghĩa với shadowy

    • phát âm black
      black [en]
    • phát âm murky
      murky [en]
    • phát âm gloomy
      gloomy [en]
    • phát âm dark
      dark [en]
    • phát âm cloudy
      cloudy [en]
    • phát âm overcast
      overcast [en]
    • phát âm dusky
      dusky [en]
    • phát âm dim
      dim [en]
    • phát âm drab
      drab [en]
    • phát âm dismal
      dismal [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm shadowy trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh