Cách phát âm dusky

trong:
Filter language and accent
filter
dusky phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdʌski
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm dusky
    Phát âm của adagio (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  adagio

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm dusky
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của dusky

    • lighted by or as if by twilight
    • naturally having skin of a dark color
  • Từ đồng nghĩa với dusky

    • phát âm sombre
      sombre [en]
    • phát âm gloomy
      gloomy [en]
    • phát âm cloudy
      cloudy [en]
    • phát âm dim
      dim [en]
    • phát âm murky
      murky [en]
    • phát âm obscure
      obscure [en]
    • phát âm dark
      dark [en]
    • phát âm dirty
      dirty [en]
    • phát âm black
      black [en]
    • phát âm cimmerian
      cimmerian [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dusky trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature