Cách phát âm cloudy

Filter language and accent
filter
cloudy phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈklaʊdi
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm cloudy
    Phát âm của longmarch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  longmarch

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm cloudy
    Phát âm của floridagirl (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  floridagirl

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cloudy
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cloudy
    Phát âm của mstakagi (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mstakagi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cloudy

    • full of or covered with clouds
    • lacking definite form or limits
    • (of liquids) clouded as with sediment
  • Từ đồng nghĩa với cloudy

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cloudy trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ cloudy?
cloudy đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ cloudy cloudy   [en - usa]
  • Ghi âm từ cloudy cloudy   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter