Cách phát âm blurred

Filter language and accent
filter
blurred phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  blɜːd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm blurred
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của blurred

    • indistinct or hazy in outline
    • unclear in form or expression
  • Từ đồng nghĩa với blurred

    • phát âm dark
      dark [en]
    • phát âm obscure
      obscure [en]
    • phát âm adumbrate
      adumbrate [en]
    • phát âm unclear
      unclear [en]
    • phát âm blurry
      blurry [en]
    • phát âm becloud
      becloud [en]
    • phát âm dim
      dim [en]
    • phát âm bleached
      bleached [en]
    • phát âm drab
      drab [en]
    • lack-lustre

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm blurred trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ blurred?
blurred đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ blurred blurred   [en - uk]
  • Ghi âm từ blurred blurred   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature