Cách phát âm bleached

Filter language and accent
filter
bleached phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  bliːtʃt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm bleached
    Phát âm của bwc53 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  bwc53

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bleached

    • having lost freshness or brilliance of color
    • (used of color) artificially produced; not natural
  • Từ đồng nghĩa với bleached

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bleached trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt