Cách phát âm chalky

trong:
Filter language and accent
filter
chalky phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm chalky
    Phát âm của DQuinn0807 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  DQuinn0807

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm chalky
    Phát âm của khia (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  khia

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của chalky

    • composed of or containing or resembling calcium carbonate or calcite or chalk
    • of something having the color of chalk

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chalky trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ chalky?
chalky đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ chalky chalky   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt