Cách phát âm neutral

Filter language and accent
filter
neutral phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈnjuːtrəl
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm neutral
    Phát âm của acarlow (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  acarlow

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm neutral
    Phát âm của ohhhwevad (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ohhhwevad

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm neutral
    Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ejscrym

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • neutral ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của neutral

    • one who does not side with any party in a war or dispute
    • possessing no distinctive quality or characteristics
    • having no hue
  • Từ đồng nghĩa với neutral

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm neutral trong Tiếng Anh

neutral phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  new'tɾal
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm neutral
    Phát âm của alexba (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  alexba

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm neutral
    Phát âm của prosthe (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  prosthe

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm neutral
    Phát âm của Vince (Nam từ México) Nam từ México
    Phát âm của  Vince

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của neutral

    • Que en una contienda o conflicto permanece imparcial sin inclinarse por ninguna de las partes.
    • Se aplica al Estado o nación que no toma parte en la guerra o controversia que envuelve a otros, manteniendo sus relaciones sin cambios con las naciones beligerantes.
  • Từ đồng nghĩa với neutral

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm neutral trong Tiếng Tây Ban Nha

neutral phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  nɔɪ̯ˈtʀaːl
  • phát âm neutral
    Phát âm của Batardeau (Từ Đức) Từ Đức
    Phát âm của  Batardeau

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm neutral
    Phát âm của RobbieF (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  RobbieF

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm neutral
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm neutral
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm neutral
    Phát âm của catwedel (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  catwedel

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
Cụm từ
  • neutral ví dụ trong câu

Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm neutral trong Tiếng Đức

neutral phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm neutral
    Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  ret001

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm neutral trong Tiếng Thụy Điển

neutral phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm neutral
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm neutral trong Tiếng Luxembourg

neutral phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm neutral
    Phát âm của mads199007 (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  mads199007

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm neutral trong Tiếng Đan Mạch

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ neutral?
neutral đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ neutral neutral   [en - uk]
  • Ghi âm từ neutral neutral   [en - usa]
  • Ghi âm từ neutral neutral   [en - other]
  • Ghi âm từ neutral neutral   [eu]
  • Ghi âm từ neutral neutral   [gl]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou