Cách phát âm unbiased

unbiased phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˌʌnˈbaɪəst
    Âm giọng Anh
  • phát âm unbiased Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm unbiased Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm unbiased trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • unbiased ví dụ trong câu

    • You won't get an unbiased opinion from him. He is in the boss's pocket.

      phát âm You won't get an unbiased opinion from him. He is in the boss's pocket. Phát âm của daisi145 (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của unbiased

    • characterized by a lack of partiality
    • without bias
  • Từ đồng nghĩa với unbiased

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel