Cách phát âm candid

Filter language and accent
filter
candid phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkændɪd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm candid
    Phát âm của prinfrog (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  prinfrog

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm candid
    Phát âm của kimmiexsweetie (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kimmiexsweetie

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm candid
    Phát âm của joie (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  joie

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm candid
    Phát âm của Atalina (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Atalina

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của candid

    • characterized by directness in manner or speech; without subtlety or evasion
    • informal or natural; especially caught off guard or unprepared
    • openly straightforward and direct without reserve or secretiveness
  • Từ đồng nghĩa với candid

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm candid trong Tiếng Anh

candid phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm candid
    Phát âm của ariuccia (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  ariuccia

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm candid trong Tiếng Romania

candid phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm candid
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm candid trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion