Cách phát âm pure

trong:
pure phát âm trong Tiếng Anh [en]
pjʊə(r)
    Âm giọng Anh
  • phát âm pure Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    10 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pure Phát âm của DavidCrone (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pure Phát âm của ropa (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pure Phát âm của thurd87 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pure Phát âm của David_AAA (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pure Phát âm của enfield (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm pure Phát âm của mmae (Nữ từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pure Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pure Phát âm của JerrySun (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm pure Phát âm của brenky89 (Nữ từ Canada)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pure Phát âm của charbono (Nữ từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pure trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • pure ví dụ trong câu

    • This was an attack motivated by pure malice

      phát âm This was an attack motivated by pure malice Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Sometimes Hollywood will make great films that are just pure entertainment

      phát âm Sometimes Hollywood will make great films that are just pure entertainment Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pure

    • free of extraneous elements of any kind
    • (of color) being chromatically pure; not diluted with white or grey or black
    • (used of persons or behaviors) having no faults; sinless
  • Từ đồng nghĩa với pure

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

pure phát âm trong Tiếng Ý [it]
ˈpu.re
  • phát âm pure Phát âm của pillola (Nữ từ Ý)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pure trong Tiếng Ý

Cụm từ
  • pure ví dụ trong câu

    • [A] Scusami, posso entrare? [B] Accomodati pure!

      phát âm [A] Scusami, posso entrare? [B] Accomodati pure! Phát âm của AZ85 (Nam từ Ý)
    • In caso di domande o richieste, ci contatti pure senza esitare.

      phát âm In caso di domande o richieste, ci contatti pure senza esitare. Phát âm của AZ85 (Nam từ Ý)
    • In Italia abbiamo avuto un governo balneare pure d'inverno.

      phát âm In Italia abbiamo avuto un governo balneare pure d'inverno. Phát âm của betpao (Nam từ Ý)
pure phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm pure Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pure trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • pure ví dụ trong câu

    • pure Leidenschaft

      phát âm pure Leidenschaft Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)
pure phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm pure Phát âm của DarkChickenProunouncer (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pure Phát âm của arnolphe4534 (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pure trong Tiếng Pháp

Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với pure

pure phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm pure Phát âm của Bendieco (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pure trong Tiếng Đan Mạch

pure phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm pure Phát âm của ep_nl (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pure trong Tiếng Hà Lan

pure phát âm trong Quốc tế ngữ [eo]
  • phát âm pure Phát âm của raevan (Nữ từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pure trong Quốc tế ngữ

pure phát âm trong Tiếng Phần Lan [fi]
  • phát âm pure Phát âm của JoyJoy (Nữ từ Phần Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pure trong Tiếng Phần Lan

pure phát âm trong Tiếng Napoli [nap]
  • phát âm pure Phát âm của razzairpina (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pure trong Tiếng Napoli

pure đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ pure pure [eu] Bạn có biết cách phát âm từ pure?
  • Ghi âm từ pure pure [trv] Bạn có biết cách phát âm từ pure?

Từ ngẫu nhiên: cuntbeenbuttercouponalthough