Cách phát âm homogeneous

Filter language and accent
filter
homogeneous phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌhɒmə(ʊ)ˈdʒiːnɪəs; həʊ/-
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm homogeneous
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm homogeneous
    Phát âm của rnoyer (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rnoyer

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của homogeneous

    • all of the same or similar kind or nature
  • Từ đồng nghĩa với homogeneous

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm homogeneous trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ homogeneous?
homogeneous đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ homogeneous homogeneous   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat