Cách phát âm allied

trong:
Filter language and accent
filter
allied phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈalaɪd; a'laɪd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm allied
    Phát âm của HypNyx (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  HypNyx

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm allied
    Phát âm của apdsqueaky (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  apdsqueaky

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm allied
    Phát âm của Daisy555 (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  Daisy555

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của allied

    • of or relating to or denoting the Allies in World War II
    • of or relating to or denoting the Allies in World War I
    • related by common characteristics or ancestry
  • Từ đồng nghĩa với allied

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm allied trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ allied?
allied đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ allied allied   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather