Cách phát âm federal

federal phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈfedərəl
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm federal Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm federal Phát âm của floridagirl (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm federal Phát âm của jdwoo (Nam từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm federal Phát âm của helenhiccup (Nữ từ Hoa Kỳ)

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm federal Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm federal Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm federal trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • federal ví dụ trong câu

    • federal system

      phát âm federal system Phát âm của frakkintoaster (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • The top statutory federal corporate tax rate

      phát âm The top statutory federal corporate tax rate Phát âm của snackcabinet (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của federal

    • a member of the Union Army during the American Civil War
    • any federal law-enforcement officer
    • of or relating to the central government of a federation
  • Từ đồng nghĩa với federal

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

federal phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Brazil
  • phát âm federal Phát âm của marlondaniel (Nam từ Brasil)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm federal Phát âm của Sirasp (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm federal Phát âm của Dalivedo (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm federal Phát âm của Toinhoalam (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm federal trong Tiếng Bồ Đào Nha

Cụm từ
  • federal ví dụ trong câu

    • A Constituição Federal prevê a desapropriação de terras.

      phát âm A Constituição Federal prevê a desapropriação de terras. Phát âm của thiagomk (Nam từ Brasil)
    • Supremo Tribunal Federal condena deputado federal, mas pena prescreve.

      phát âm Supremo Tribunal Federal condena deputado federal, mas pena prescreve. Phát âm của Lerriny (Nữ từ Brasil)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của federal

    • relativo à federação
    • relativo ou pertencente a uma federação de estados
    • designativo da organização política que se baseia numa federação (associação de estados)
federal phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm federal Phát âm của burcakcubukcu (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm federal trong Tiếng Thổ

federal phát âm trong Tiếng Basque [eu]
  • phát âm federal Phát âm của jzeberio01 (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm federal trong Tiếng Basque

federal phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
fe.ðeˈɾal
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm federal Phát âm của Grokkie (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm federal trong Tiếng Tây Ban Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của federal

    • Propio o relacionado con el federalismo.
    • Propio o relacionado con la federación.
  • Từ đồng nghĩa với federal

federal phát âm trong Tiếng Indonesia [ind]
  • phát âm federal Phát âm của EvanC (Nam từ Indonesia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm federal trong Tiếng Indonesia

federal phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm federal Phát âm của vturiserra (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm federal trong Tiếng Catalonia

federal phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm federal Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm federal trong Tiếng Thụy Điển

Từ ngẫu nhiên: workvaselanguagestupidand