Cách phát âm state

Thêm thể loại cho state

state phát âm trong Tiếng Anh [en]
steɪt
  • phát âm state Phát âm của drave424 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm state Phát âm của DeoTheGreat (Nam từ Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm state trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • state ví dụ trong câu

    • Melbourne is the capital of the State of Victoria.

      phát âm Melbourne is the capital of the State of Victoria. Phát âm của Downunder1au (Nam từ Úc)
    • We have five offices altogether, spread across the state of Washington

      phát âm We have five offices altogether, spread across the state of Washington Phát âm của limifeu (Nữ từ Úc)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của state

    • the territory occupied by one of the constituent administrative districts of a nation
    • the way something is with respect to its main attributes
    • the group of people comprising the government of a sovereign state
  • Từ đồng nghĩa với state

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

state phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm state Phát âm của silviaparisini (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm state Phát âm của Lilianuccia (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm state trong Tiếng Ý

Cụm từ
  • state ví dụ trong câu

    • Le fasi del processo sono state determinate nella riunione precedente.

      phát âm Le fasi del processo sono state determinate nella riunione precedente. Phát âm của AndreaIT (Nam từ Ý)
    • Siete state brave a risolvere l'esercizio.

      phát âm Siete state brave a risolvere l'esercizio. Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)
state phát âm trong Tiếng Afrikaans [af]
  • phát âm state Phát âm của nickkuhne (Nam từ Malaysia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm state trong Tiếng Afrikaans

state đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ state state [es] Bạn có biết cách phát âm từ state?

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationpotato