Cách phát âm say

say phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈseɪ
    American
  • phát âm say Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    11 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm say Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ)

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm say Phát âm của griffeblanche (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm say Phát âm của yvonnelouise (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm say Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm say trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • say ví dụ trong câu

    • Say that again, please.

      phát âm Say that again, please. Phát âm của Trixalina (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • Say that again, please.

      phát âm Say that again, please. Phát âm của yvonnelouise (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • Huh? What did you just say?

      phát âm Huh? What did you just say? Phát âm của TastiestofCakes (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của say

    • the chance to speak
    • express in words
    • report or maintain
  • Từ đồng nghĩa với say

    • phát âm maintain maintain [en]
    • phát âm assert assert [en]
    • phát âm hold hold [en]
    • phát âm affirm affirm [en]
    • phát âm answer answer [en]
    • phát âm respond respond [en]
    • phát âm argue argue [en]
    • phát âm repeat repeat [en]
    • allege (formal)
    • reiterate (formal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

say phát âm trong Tiếng Azerbaijan [az]
  • phát âm say Phát âm của sevinc (Nữ từ Azerbaijan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm say trong Tiếng Azerbaijan

say phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm say Phát âm của ozden (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm say trong Tiếng Thổ

Cụm từ
  • say ví dụ trong câu

    • Bire kadar say!

      phát âm Bire kadar say! Phát âm của theeds (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)
say phát âm trong Tiếng Việt [vi]
  • phát âm say Phát âm của chuoibeo (Nam từ Việt Nam)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm say Phát âm của Hayako (Nữ từ Việt Nam)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm say trong Tiếng Việt

Cụm từ
  • say ví dụ trong câu

    • Tôi say lắm rồi

      phát âm Tôi say lắm rồi Phát âm của Hayako (Nữ từ Việt Nam)

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel