Cách phát âm repeat

repeat phát âm trong Tiếng Anh [en]
rɪˈpiːt
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm repeat Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    10 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm repeat Phát âm của kiwi2oz (Nam từ New Zealand)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm repeat trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • repeat ví dụ trong câu

    • Could you please repeat that?

      phát âm Could you please repeat that? Phát âm của (Từ )
    • Could you repeat that slowly?

      phát âm Could you repeat that slowly? Phát âm của (Từ )
    • Could you repeat that slowly?

      phát âm Could you repeat that slowly? Phát âm của (Từ )
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của repeat

    • an event that repeats
    • to say, state, or perform again
    • make or do or perform again
  • Từ đồng nghĩa với repeat

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

repeat đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ repeat repeat [en - uk] Bạn có biết cách phát âm từ repeat?

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationpotato