Cách phát âm repeat

Filter language and accent
filter
repeat phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  rɪˈpiːt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm repeat
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    14 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm repeat
    Phát âm của kiwi2oz (Nam từ New Zealand) Nam từ New Zealand
    Phát âm của  kiwi2oz

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của repeat

    • an event that repeats
    • to say, state, or perform again
    • make or do or perform again
  • Từ đồng nghĩa với repeat

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm repeat trong Tiếng Anh

repeat phát âm trong Tiếng Scotland [sco]
  • phát âm repeat
    Phát âm của Creag (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Creag

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm repeat trong Tiếng Scotland

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ repeat?
repeat đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ repeat repeat   [en - uk]
  • Ghi âm từ repeat repeat   [es - es]
  • Ghi âm từ repeat repeat   [es - latam]
  • Ghi âm từ repeat repeat   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither