Cách phát âm revert

trong:
Filter language and accent
filter
revert phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  rɪˈvɜːt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm revert
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của revert

    • go back to a previous state
    • undergo reversion, as in a mutation
  • Từ đồng nghĩa với revert

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm revert trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ revert?
revert đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ revert revert   [en - uk]
  • Ghi âm từ revert revert   [en - other]
  • Ghi âm từ revert revert   [es - es]
  • Ghi âm từ revert revert   [es - latam]
  • Ghi âm từ revert revert   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave