Cách phát âm inverse

trong:
Filter language and accent
filter
inverse phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  n: ɪnˈvɜː(r)s; adj: 'ɪnvɜː(r)s
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm inverse
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm inverse
    Phát âm của canobiecrazy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  canobiecrazy

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm inverse
    Phát âm của sydney (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sydney

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • inverse ví dụ trong câu

    • inverse agonist

      phát âm inverse agonist
      Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của inverse

    • something inverted in sequence or character or effect
    • opposite in nature or effect or relation to another quantity
    • reversed (turned backward) in order or nature or effect
  • Từ đồng nghĩa với inverse

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm inverse trong Tiếng Anh

inverse phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɛ̃.vɛʁs
  • phát âm inverse
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của inverse

    • qui est opposé, contraire à la direction naturelle ou actuelle
    • dont les termes sont disposés dans un ordre renversé
    • ce qui est opposé
  • Từ đồng nghĩa với inverse

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm inverse trong Tiếng Pháp

inverse phát âm trong Quốc tế ngữ [eo]
  • phát âm inverse
    Phát âm của Artyom1 (Nam từ Nga) Nam từ Nga
    Phát âm của  Artyom1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm inverse trong Quốc tế ngữ

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ inverse?
inverse đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ inverse inverse   [fr]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften