Cách phát âm protestation

Filter language and accent
filter
protestation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌprɒteˈsteɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm protestation
    Phát âm của gemmelo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  gemmelo

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm protestation
    Phát âm của judy (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  judy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của protestation

    • a formal and solemn declaration of objection
    • a strong declaration of protest
  • Từ đồng nghĩa với protestation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm protestation trong Tiếng Anh

protestation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm protestation
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm protestation
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của protestation

    • action de protester, de manifester son opposition
    • action de dresser un protêt, acte dressé par un huissier constatant le non-paiement d'un effet de commerce
  • Từ đồng nghĩa với protestation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm protestation trong Tiếng Pháp

protestation phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm protestation
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm protestation trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion