Cách phát âm reprimand

trong:
Filter language and accent
filter
reprimand phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈreprɪmɑːnd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm reprimand
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của reprimand

    • an act or expression of criticism and censure
    • rebuke formally
    • censure severely or angrily
  • Từ đồng nghĩa với reprimand

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm reprimand trong Tiếng Anh

reprimand phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm reprimand
    Phát âm của Nilgus (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  Nilgus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm reprimand trong Tiếng Thụy Điển

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl