Cách phát âm chasten

trong:
Filter language and accent
filter
chasten phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtʃeɪsn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm chasten
    Phát âm của Crustyoldbloke (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Crustyoldbloke

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm chasten
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm chasten
    Phát âm của escott6371 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  escott6371

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của chasten

    • censure severely
    • restrain
    • correct by punishment or discipline
  • Từ đồng nghĩa với chasten

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chasten trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ chasten?
chasten đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ chasten chasten   [en - other]
  • Ghi âm từ chasten chasten   [es - es]
  • Ghi âm từ chasten chasten   [es - latam]
  • Ghi âm từ chasten chasten   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril