Cách phát âm penalize

trong:
Filter language and accent
filter
penalize phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpiːnəlaɪz; -'pɛn/-
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm penalize
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm penalize
    Phát âm của snelsonk (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snelsonk

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm penalize
    Phát âm của sserena13 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sserena13

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của penalize

    • impose a penalty on; inflict punishment on
  • Từ đồng nghĩa với penalize

    • phát âm fine
      fine [en]
    • phát âm mulct
      mulct [en]
    • phát âm exact
      exact [en]
    • phát âm amerce
      amerce [en]
    • phát âm tax
      tax [en]
    • phát âm confiscate
      confiscate [en]
    • phát âm levy
      levy [en]
    • phát âm seize
      seize [en]
    • phát âm imprison
      imprison [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm penalize trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat