Cách phát âm seize

Filter language and accent
filter
seize phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  sɛz
  • phát âm seize
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm seize
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm seize
    Phát âm của Clador06 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Clador06

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm seize
    Phát âm của Gillou75 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Gillou75

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm seize
    Phát âm của Akita28 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Akita28

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm seize
    Phát âm của Natural_French_Pronunciation (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Natural_French_Pronunciation

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm seize
    Phát âm của KruCyril (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  KruCyril

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của seize

    • adjectif cardinal cardinal formé de dix et de six
    • le nombre seize
    • le seizième jour du mois

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm seize trong Tiếng Pháp

seize phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  siːz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm seize
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm seize
    Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JessicaMS

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • seize ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của seize

    • take hold of; grab
    • take or capture by force
    • take possession of by force, as after an invasion
  • Từ đồng nghĩa với seize

    • phát âm apprehend
      apprehend [en]
    • phát âm subdue
      subdue [en]
    • phát âm Snag
      Snag [en]
    • phát âm nab
      nab [en]
    • phát âm take
      take [en]
    • phát âm catch
      catch [en]
    • phát âm Arrest
      Arrest [en]
    • phát âm snatch
      snatch [en]
    • phát âm clutch
      clutch [en]
    • phát âm grip
      grip [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm seize trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ seize?
seize đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ seize seize   [an]
  • Ghi âm từ seize seize   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: Heureuxtu me manquesun70oui