Cách phát âm seize

seize phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
sɛz

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm seize trong Tiếng Pháp

Cụm từ - Định nghĩa
  • seize ví dụ trong câu

    • Il est seize heures

      phát âm Il est seize heures Phát âm của Julia909 (Nữ từ Pháp)
    • Seize chercheurs américains ont gagné le prix Nobel

      phát âm Seize chercheurs américains ont gagné le prix Nobel Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp)
  • Định nghĩa của seize

    • adjectif cardinal cardinal formé de dix et de six
    • le nombre seize
    • le seizième jour du mois

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

seize phát âm trong Tiếng Anh [en]
siːz

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm seize trong Tiếng Anh

Cụm từ - Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • seize ví dụ trong câu

    • He tried to seize the gun from his attacker

      phát âm He tried to seize the gun from his attacker Phát âm của tmjames (Nữ từ Canada)
    • seize on

      phát âm seize on Phát âm của Callum195 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
  • Định nghĩa của seize

    • take hold of; grab
    • take or capture by force
    • take possession of by force, as after an invasion
  • Từ đồng nghĩa với seize

    • phát âm apprehend apprehend [en]
    • phát âm subdue subdue [en]
    • phát âm Snag Snag [en]
    • phát âm nab nab [en]
    • phát âm take take [en]
    • phát âm catch catch [en]
    • phát âm Arrest Arrest [en]
    • phát âm snatch snatch [en]
    • phát âm clutch clutch [en]
    • phát âm grip grip [en]

Từ ngẫu nhiên: Yves Saint LaurentmignonParischienfromage