Cách phát âm catch

catch phát âm trong Tiếng Anh [en]
kætʃ
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm catch Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    15 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm catch Phát âm của AnninNY (Nữ từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm catch Phát âm của adamlew (Nam từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm catch Phát âm của Cress123 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm catch Phát âm của danigirl789 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm catch Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm catch trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • catch ví dụ trong câu

    • I'm sorry, I didn't catch your name

      phát âm I'm sorry, I didn't catch your name Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • I'm leaving now. Catch you later.

      phát âm I'm leaving now. Catch you later. Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • A cute little handbag caught my eye in the sales.

      phát âm A cute little handbag caught my eye in the sales. Phát âm của ibasquerice (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của catch

    • a drawback or difficulty that is not readily evident
    • the quantity that was caught
    • a person regarded as a good matrimonial prospect
  • Từ đồng nghĩa với catch

    • phát âm get get [en]
    • phát âm contract contract [en]
    • phát âm incur incur [en]
    • phát âm apprehend apprehend [en]
    • phát âm seize seize [en]
    • phát âm Arrest Arrest [en]
    • phát âm capture capture [en]
    • phát âm collar collar [en]
    • break out with
    • come down with

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

catch phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
katʃ
  • phát âm catch Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm catch trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của catch

    • lutte libre autorisant à peu près toutes les prises
  • Từ đồng nghĩa với catch

    • phát âm boxe boxe [fr]
    • phát âm judo judo [fr]
    • phát âm karaté karaté [fr]
    • phát âm Lutte Lutte [fr]
    • phát âm pugilat pugilat [fr]
    • jiu-jitsu

Từ ngẫu nhiên: eitheradvertisementdecadencegraduatedcomfortable