Cách phát âm catch

Filter language and accent
filter
catch phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kætʃ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm catch
    Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  harbour1971

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm catch
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    22 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm catch
    Phát âm của AnninNY (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  AnninNY

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm catch
    Phát âm của adamlew (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  adamlew

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm catch
    Phát âm của Cress123 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Cress123

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm catch
    Phát âm của danigirl789 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  danigirl789

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
Cụm từ
  • catch ví dụ trong câu

    • phát âm A cute little handbag caught my eye in the sales.
      Phát âm của ibasquerice (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • I'm leaving now. Catch you later.

      phát âm I'm leaving now. Catch you later.
      Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • I'm sorry, I didn't catch your name

      phát âm I'm sorry, I didn't catch your name
      Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của catch

    • a drawback or difficulty that is not readily evident
    • the quantity that was caught
    • a person regarded as a good matrimonial prospect
  • Từ đồng nghĩa với catch

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm catch trong Tiếng Anh

catch phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  katʃ
  • phát âm catch
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của catch

    • lutte libre autorisant à peu près toutes les prises
  • Từ đồng nghĩa với catch

    • phát âm boxe
      boxe [fr]
    • phát âm judo
      judo [fr]
    • phát âm karaté
      karaté [fr]
    • phát âm Lutte
      Lutte [fr]
    • phát âm pugilat
      pugilat [fr]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm catch trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ catch?
catch đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ catch catch   [eu]
  • Ghi âm từ catch catch   [no]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion