Cách phát âm judo

Filter language and accent
filter
judo phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdʒuːdəʊ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm judo
    Phát âm của Xequ1 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Xequ1

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm judo
    Phát âm của Whodunit (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Whodunit

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm judo
    Phát âm của SuperMom (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SuperMom

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của judo

    • a sport adapted from jujitsu (using principles of not resisting) and similar to wrestling; developed in Japan

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm judo trong Tiếng Anh

judo phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm judo
    Phát âm của cozacsorin (Nam từ Romania) Nam từ Romania
    Phát âm của  cozacsorin

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm judo trong Tiếng Romania

judo phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm judo
    Phát âm của gorniak (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  gorniak

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm judo trong Tiếng Ba Lan

judo phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˈjuːdo
  • phát âm judo
    Phát âm của ReinerSelbstschuss (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  ReinerSelbstschuss

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm judo
    Phát âm của firmian (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  firmian

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm judo
    Phát âm của Mymacius (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  Mymacius

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm judo trong Tiếng Đức

judo phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm judo
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm judo
    Phát âm của Julia909 (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Julia909

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm judo
    Phát âm của Chrisalide95 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Chrisalide95

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của judo

    • sport de combat dans lequel on ne porte pas de coup, développé au Japon à partir des arts martiaux de ce pays et basé sur la souplesse, la rapidité et l'utilisation de l'élan de l'adversaire
  • Từ đồng nghĩa với judo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm judo trong Tiếng Pháp

judo phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm judo
    Phát âm của Mutaryim (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Mutaryim

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm judo
    Phát âm của urso170 (Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich) Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich
    Phát âm của  urso170

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của judo

    • Tradicional sistema de defensa japonés que se practica sin armas entre dos luchadores y se basa en la utilización de la fuerza del contrario en beneficio propio, por medio de llaves que provocan la pérdida del equilibrio de aquél.
  • Từ đồng nghĩa với judo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm judo trong Tiếng Tây Ban Nha

judo phát âm trong Tiếng Phần Lan [fi]
  • phát âm judo
    Phát âm của mattiher (Nam từ Phần Lan) Nam từ Phần Lan
    Phát âm của  mattiher

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm judo trong Tiếng Phần Lan

judo phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm judo
    Phát âm của dilekc (Nữ từ Thổ Nhĩ Kỳ) Nữ từ Thổ Nhĩ Kỳ
    Phát âm của  dilekc

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm judo trong Tiếng Thổ

judo phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm judo
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm judo trong Tiếng Luxembourg

judo phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm judo
    Phát âm của usako_usagiclub (Nữ từ Nhật Bản) Nữ từ Nhật Bản
    Phát âm của  usako_usagiclub

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm judo trong Tiếng Nhật

judo phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm judo
    Phát âm của stevenvdhaas (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  stevenvdhaas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm judo trong Tiếng Hà Lan

judo phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm judo
    Phát âm của securita (Nam từ Bồ Đào Nha) Nam từ Bồ Đào Nha
    Phát âm của  securita

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của judo

    • luta de origem japonesa
    • DESPORTO modalidade desportiva que consiste na luta defensiva derivada do jiu-jítsu, mas menos violenta, baseando-se na agilidade e flexibilidade dos praticantes

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm judo trong Tiếng Bồ Đào Nha

judo phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm judo
    Phát âm của wormhole80 (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  wormhole80

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm judo trong Tiếng Ý

judo phát âm trong Quốc tế ngữ [eo]
  • phát âm judo
    Phát âm của gsoledade (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  gsoledade

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm judo trong Quốc tế ngữ

judo phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm judo
    Phát âm của conny (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  conny

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm judo trong Tiếng Thụy Điển

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ judo?
judo đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ judo judo   [br]
  • Ghi âm từ judo judo   [eu]
  • Ghi âm từ judo judo   [gl]
  • Ghi âm từ judo judo   [sc]
  • Ghi âm từ judo judo   [min]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel