Cách phát âm Lucha

Lucha phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Lucha trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • Lucha ví dụ trong câu

    • Toda civilización no es más que una lucha desesperada por no tener que trabajar (Julio Camba)

      phát âm Toda civilización no es más que una lucha desesperada por no tener que trabajar (Julio Camba) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • La juventud es un disparate; la madurez, una lucha; la vejez, un remordimiento. (Benjamín Disraeli)

      phát âm La juventud es un disparate; la madurez, una lucha; la vejez, un remordimiento. (Benjamín Disraeli) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Lucha đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Lucha Lucha [pap] Bạn có biết cách phát âm từ Lucha?

Từ ngẫu nhiên: pelotudomanzanaEl Salvadorcarrocomputadora