Cách phát âm collar

Filter language and accent
filter
collar phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkɒlə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm collar
    Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  x_WoofyWoo_x

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm collar
    Phát âm của TristanJaimes (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TristanJaimes

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm collar
    Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  eggypp

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm collar
    Phát âm của incazzata (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  incazzata

    User information

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm collar
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm collar
    Phát âm của mattpsy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mattpsy

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm collar
    Phát âm của FaerieFyre (Nữ) Nữ
    Phát âm của  FaerieFyre

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm collar
    Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Alyssandra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của collar

    • a band that fits around the neck and is usually folded over
    • (zoology) an encircling band or marking around the neck of any animal
    • anything worn or placed about the neck
  • Từ đồng nghĩa với collar

    • phát âm ruff
      ruff [en]
    • phát âm frill
      frill [en]
    • phát âm nab
      nab [en]
    • phát âm apprehend
      apprehend [en]
    • phát âm Arrest
      Arrest [en]
    • phát âm seize
      seize [en]
    • phát âm capture
      capture [en]
    • phát âm abduct
      abduct [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm collar trong Tiếng Anh

collar phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  ko.ˈʎaɾ
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm collar
    Phát âm của mariad (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  mariad

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm collar
    Phát âm của Gorgorito (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Gorgorito

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm collar
    Phát âm của torocatala (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  torocatala

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm collar
    Phát âm của BrujaCarter (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  BrujaCarter

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm collar
    Phát âm của pleitecas (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  pleitecas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm collar
    Phát âm của odin35 (Nam từ México) Nam từ México
    Phát âm của  odin35

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm collar
    Phát âm của Arlans (Nữ từ México) Nữ từ México
    Phát âm của  Arlans

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của collar

    • Adorno que se pone en torno al cuello
    • Tira de cuero, plástico o cadena que se pone alrededor del cuello de los animales domésticos como adorno o defensa y para sujetarlos a una correa o cadena.
    • Plumas que tienen ciertas aves en la zona del cuello.
  • Từ đồng nghĩa với collar

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm collar trong Tiếng Tây Ban Nha

collar phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm collar
    Phát âm của joseig (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  joseig

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm collar trong Tiếng Catalonia

collar phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm collar
    Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  McDutchie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm collar trong Tiếng Khoa học quốc tế

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ collar?
collar đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ collar collar   [ast]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't