Cách phát âm collar

collar phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈkɒlə(r)
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm collar Phát âm của incazzata (Nữ từ Hoa Kỳ)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm collar Phát âm của mattpsy (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm collar Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm collar Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm collar Phát âm của TristanJaimes (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm collar Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm collar Phát âm của FaerieFyre (Nữ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm collar trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • collar ví dụ trong câu

    • Buy the right collar size for your shirt otherwise it will be uncomfortable

      phát âm Buy the right collar size for your shirt otherwise it will be uncomfortable Phát âm của SkepticOwl (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • The manager got hot under the collar when the staff pressed him about an increase in pay.

      phát âm The manager got hot under the collar when the staff pressed him about an increase in pay. Phát âm của jlovell19 (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của collar

    • a band that fits around the neck and is usually folded over
    • (zoology) an encircling band or marking around the neck of any animal
    • anything worn or placed about the neck
  • Từ đồng nghĩa với collar

    • phát âm ruff ruff [en]
    • phát âm frill frill [en]
    • phát âm nab nab [en]
    • phát âm apprehend apprehend [en]
    • phát âm Arrest Arrest [en]
    • phát âm seize seize [en]
    • phát âm capture capture [en]
    • phát âm abduct abduct [en]
    • neck band
    • dickey

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

collar phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
ko.ˈʎaɾ
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm collar Phát âm của mariad (Nữ từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm collar Phát âm của Gorgorito (Nam từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm collar Phát âm của pleitecas (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm collar Phát âm của BrujaCarter (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm collar Phát âm của torocatala (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm collar Phát âm của Alius92 (Nam từ México)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm collar Phát âm của Arlans (Nữ từ México)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm collar trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • collar ví dụ trong câu

    • Y el collar y la correa … ¿dónde los guardan?

      phát âm Y el collar y la correa … ¿dónde los guardan? Phát âm của lisa4 (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của collar

    • Adorno que se pone en torno al cuello
    • Tira de cuero, plástico o cadena que se pone alrededor del cuello de los animales domésticos como adorno o defensa y para sujetarlos a una correa o cadena.
    • Plumas que tienen ciertas aves en la zona del cuello.
  • Từ đồng nghĩa với collar

collar phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm collar Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm collar trong Tiếng Khoa học quốc tế

collar phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm collar Phát âm của joseig (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm collar trong Tiếng Catalonia

collar đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ collar collar [ast] Bạn có biết cách phát âm từ collar?

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel