Cách phát âm incur

Filter language and accent
filter
incur phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪnˈkɜː(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm incur
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm incur
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của incur

    • make oneself subject to; bring upon oneself; become liable to
    • receive a specified treatment (abstract)
  • Từ đồng nghĩa với incur

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm incur trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ incur?
incur đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ incur incur   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl