Cách phát âm Snag

Filter language and accent
filter
Snag phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  snæɡ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm Snag
    Phát âm của bronshtein (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  bronshtein

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Snag
    Phát âm của BSims (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  BSims

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • Snag ví dụ trong câu

    • there is a snag

      phát âm there is a snag
      Phát âm của MarkPowers (Nam từ Tây Ban Nha)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Snag

    • a sharp protuberance
    • a dead tree that is still standing, usually in an undisturbed forest
    • an opening made forcibly as by pulling apart
  • Từ đồng nghĩa với Snag

    • phát âm snare
      snare [en]
    • phát âm clutch
      clutch [en]
    • phát âm take
      take [en]
    • phát âm entangle
      entangle [en]
    • phát âm catch
      catch [en]
    • phát âm grab
      grab [en]
    • phát âm hook
      hook [en]
    • phát âm snatch
      snatch [en]
    • phát âm grasp
      grasp [en]
    • phát âm seize
      seize [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Snag trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Snag?
Snag đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Snag Snag   [en - uk]
  • Ghi âm từ Snag Snag   [en - usa]
  • Ghi âm từ Snag Snag   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather