Cách phát âm entangle

Filter language and accent
filter
entangle phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪnˈtæŋɡl̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm entangle
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của entangle

    • entrap
    • twist together or entwine into a confusing mass
  • Từ đồng nghĩa với entangle

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm entangle trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ entangle?
entangle đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ entangle entangle   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature