Cách phát âm embroil

Filter language and accent
filter
embroil phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪmˈbroɪl
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm embroil
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm embroil
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm embroil
    Phát âm của Kaleighdon (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Kaleighdon

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của embroil

    • force into some kind of situation, condition, or course of action
  • Từ đồng nghĩa với embroil

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm embroil trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ embroil?
embroil đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ embroil embroil   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl