Cách phát âm implicate

Filter language and accent
filter
implicate phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɪmplɪkeɪt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm implicate
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của implicate

    • bring into intimate and incriminating connection
    • impose, involve, or imply as a necessary accompaniment or result
  • Từ đồng nghĩa với implicate

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm implicate trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ implicate?
implicate đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ implicate implicate   [en]
  • Ghi âm từ implicate implicate   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen