Cách phát âm enmesh

Filter language and accent
filter
enmesh phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪnˈmeʃ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm enmesh
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm enmesh
    Phát âm của thethirdmilk (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  thethirdmilk

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của enmesh

    • entangle or catch in (or as if in) a mesh
  • Từ đồng nghĩa với enmesh

    • phát âm trap
      trap [en]
    • phát âm snare
      snare [en]
    • phát âm capture
      capture [en]
    • phát âm hook
      hook [en]
    • phát âm catch
      catch [en]
    • phát âm entangle
      entangle [en]
    • phát âm ensnare
      ensnare [en]
    • phát âm trick
      trick [en]
    • phát âm lure
      lure [en]
    • phát âm involve
      involve [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm enmesh trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither