Cách phát âm hook

Filter language and accent
filter
hook phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  hʊk
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm hook
    Phát âm của ashgreen (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ashgreen

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm hook
    Phát âm của emperornik (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  emperornik

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm hook
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của hook

    • a catch for locking a door
    • a sharp curve or crook; a shape resembling a hook
    • anything that serves as an enticement
  • Từ đồng nghĩa với hook

    • phát âm curve
      curve [en]
    • phát âm bend
      bend [en]
    • phát âm crook
      crook [en]
    • phát âm twist
      twist [en]
    • phát âm arch
      arch [en]
    • phát âm turn
      turn [en]
    • phát âm angle
      angle [en]
    • phát âm barb
      barb [en]
    • phát âm Bill
      Bill [en]
    • phát âm scythe
      scythe [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hook trong Tiếng Anh

hook phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm hook
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hook trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ hook?
hook đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ hook hook   [en - uk]
  • Ghi âm từ hook hook   [no]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh