Cách phát âm twist

Filter language and accent
filter
twist phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  twɪst
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm twist
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm twist
    Phát âm của snaeady39 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snaeady39

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm twist
    Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JessicaMS

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của twist

    • an unforeseen development
    • an interpretation of a text or action
    • any clever maneuver
  • Từ đồng nghĩa với twist

    • phát âm wriggle
      wriggle [en]
    • phát âm squirm
      squirm [en]
    • phát âm writhe
      writhe [en]
    • phát âm contort
      contort [en]
    • phát âm bend
      bend [en]
    • phát âm Coil
      Coil [en]
    • phát âm Wind
      • wind [Noun]
      • wind [Verb]
      [en]
    • phát âm curve
      curve [en]
    • phát âm spiral
      spiral [en]
    • phát âm helix
      helix [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm twist trong Tiếng Anh

twist phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm twist
    Phát âm của rivemarine (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  rivemarine

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của twist

    • du verbe "to twist" : tordre, danse, en vogue dans les années soixante, basée sur la rotation rythmée des jambes et du bassin
    • musique accompagnant cette danse

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm twist trong Tiếng Pháp

twist phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm twist
    Phát âm của timdom (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  timdom

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với twist

    • phát âm Falle
      [de]
    • phát âm Faden
      Faden [de]
    • phát âm Netz
      Netz [de]
    • phát âm Garn
      Garn [de]
    • phát âm wolle
      wolle [de]
    • phát âm Zwirn
      Zwirn [de]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm twist trong Tiếng Đức

twist phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm twist
    Phát âm của suicide (Nam từ Cộng hòa Séc) Nam từ Cộng hòa Séc
    Phát âm của  suicide

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm twist trong Tiếng Séc

twist phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm twist
    Phát âm của cepic (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  cepic

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm twist trong Tiếng Ba Lan

twist phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm twist
    Phát âm của SylviaGirly (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  SylviaGirly

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm twist trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ twist?
twist đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ twist twist   [en - uk]
  • Ghi âm từ twist twist   [gl]
  • Ghi âm từ twist twist   [no]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't