Cách phát âm twist

twist phát âm trong Tiếng Anh [en]
twɪst
Accent:
    American
  • phát âm twist Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm twist Phát âm của snaeady39 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm twist Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm twist trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • twist ví dụ trong câu

    • Don't get your knickers in a twist

      phát âm Don't get your knickers in a twist Phát âm của jvonviking (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • We didn't twist our mustache in some Machiavellian way.

      phát âm We didn't twist our mustache in some Machiavellian way. Phát âm của Will_Chicago_USA (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của twist

    • an unforeseen development
    • an interpretation of a text or action
    • any clever maneuver
  • Từ đồng nghĩa với twist

    • phát âm wriggle wriggle [en]
    • phát âm squirm squirm [en]
    • phát âm writhe writhe [en]
    • phát âm contort contort [en]
    • phát âm bend bend [en]
    • phát âm Coil Coil [en]
    • phát âm Wind Wind [en]
    • phát âm curve curve [en]
    • phát âm spiral spiral [en]
    • phát âm helix helix [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

twist phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm twist Phát âm của rivemarine (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm twist trong Tiếng Pháp

Định nghĩa
  • Định nghĩa của twist

    • du verbe "to twist" : tordre, danse, en vogue dans les années soixante, basée sur la rotation rythmée des jambes et du bassin
    • musique accompagnant cette danse
twist phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm twist Phát âm của timdom (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm twist trong Tiếng Đức

Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với twist

    • phát âm Falle Falle [de]
    • phát âm Faden Faden [de]
    • phát âm Netz Netz [de]
    • phát âm Garn Garn [de]
    • phát âm wolle wolle [de]
    • phát âm Zwirn Zwirn [de]
twist phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm twist Phát âm của suicide (Nam từ Cộng hòa Séc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm twist trong Tiếng Séc

twist phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm twist Phát âm của cepic (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm twist trong Tiếng Ba Lan

twist phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm twist Phát âm của SylviaGirly (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm twist trong Tiếng Hà Lan

Từ ngẫu nhiên: youwhatLondonbasilfuck