Cách phát âm helix

Filter language and accent
filter
helix phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈhiːlɪks
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm helix
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm helix
    Phát âm của laudibus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  laudibus

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của helix

    • a curve that lies on the surface of a cylinder or cone and cuts the element at a constant angle
    • a structure consisting of something wound in a continuous series of loops
    • type genus of the family Helicidae
  • Từ đồng nghĩa với helix

    • phát âm Wind
      • wind [Noun]
      • wind [Verb]
      [en]
    • phát âm twist
      twist [en]
    • phát âm scroll
      scroll [en]
    • phát âm corkscrew
      corkscrew [en]
    • phát âm curl
      curl [en]
    • phát âm spiral
      spiral [en]
    • phát âm Coil
      Coil [en]
    • phát âm twirl
      twirl [en]
    • phát âm vortex
      vortex [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm helix trong Tiếng Anh

helix phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm helix
    Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  sicerabibax

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm helix trong Tiếng Latin

helix phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm helix
    Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  pernys32

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm helix trong Tiếng Thụy Điển

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ helix?
helix đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ helix helix   [eu]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter