Cách phát âm corkscrew

trong:
Filter language and accent
filter
corkscrew phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkɔːkskruː
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm corkscrew
    Phát âm của miker123 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  miker123

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm corkscrew
    Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ejscrym

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm corkscrew
    Phát âm của LaFratta_N (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  LaFratta_N

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm corkscrew
    Phát âm của chewton (Nữ từ New Zealand) Nữ từ New Zealand
    Phát âm của  chewton

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của corkscrew

    • a bottle opener that pulls corks
    • move in a spiral or zigzag course
  • Từ đồng nghĩa với corkscrew

    • phát âm Wind
      • wind [Noun]
      • wind [Verb]
      [en]
    • phát âm twist
      twist [en]
    • phát âm scroll
      scroll [en]
    • phát âm Coil
      Coil [en]
    • phát âm curl
      curl [en]
    • phát âm spiral
      spiral [en]
    • phát âm twine
      twine [en]
    • phát âm entwine
      entwine [en]
    • phát âm encircle
      encircle [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm corkscrew trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt