Cách phát âm twine

trong:
Filter language and accent
filter
twine phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  twaɪn
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm twine
    Phát âm của Cobra1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Cobra1

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm twine
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm twine
    Phát âm của Kentucky_Jurist (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Kentucky_Jurist

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của twine

    • a lightweight cord
    • spin,wind, or twist together
    • arrange or or coil around
  • Từ đồng nghĩa với twine

    • phát âm string
      string [en]
    • phát âm fibre
      fibre [en]
    • phát âm filament
      filament [en]
    • phát âm strand
      strand [en]
    • phát âm yarn
      yarn [en]
    • phát âm thread
      thread [en]
    • phát âm Cord
      Cord [en]
    • phát âm cotton
      cotton [en]
    • phát âm weave
      weave [en]
    • phát âm plait
      plait [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm twine trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ twine?
twine đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ twine twine   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter