Cách phát âm thread

Filter language and accent
filter
thread phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  θred
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm thread
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm thread
    Phát âm của RyanVoiceOver (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  RyanVoiceOver

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm thread
    Phát âm của TristanJaimes (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TristanJaimes

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm thread
    Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  NipponJapan

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm thread
    Phát âm của Cats101 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Cats101

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm thread
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của thread

    • a fine cord of twisted fibers (of cotton or silk or wool or nylon etc.) used in sewing and weaving
    • any long object resembling a thin line
    • the connections that link the various parts of an event or argument together
  • Từ đồng nghĩa với thread

    • phát âm theme
      theme [en]
    • phát âm motif
      motif [en]
    • phát âm plot
      plot [en]
    • phát âm concentration
      concentration [en]
    • phát âm thesis
      thesis [en]
    • phát âm string
      string [en]
    • phát âm join
      join [en]
    • phát âm link
      link [en]
    • story line
    • pervade (formal)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm thread trong Tiếng Anh

thread phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  θred
  • phát âm thread
    Phát âm của mucksen (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  mucksen

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm thread trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ thread?
thread đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ thread thread   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen