Cách phát âm string

trong:
Filter language and accent
filter
string phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  strɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm string
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm string
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của string

    • a lightweight cord
    • stringed instruments that are played with a bow
    • a tightly stretched cord of wire or gut, which makes sound when plucked, struck, or bowed
  • Từ đồng nghĩa với string

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm string trong Tiếng Anh

string phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm string
    Phát âm của SylviaGirly (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  SylviaGirly

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm string trong Tiếng Hà Lan

string phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm string
    Phát âm của jief (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  jief

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của string

    • lingerie féminine, maillot de bain ou petite culotte réduite à un simple cache-sexe et à un lien qui passe dans la raie des fesses
  • Từ đồng nghĩa với string

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm string trong Tiếng Pháp

string phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm string
    Phát âm của MerryMoric (Nam từ Nhật Bản) Nam từ Nhật Bản
    Phát âm của  MerryMoric

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm string trong Tiếng Nhật

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ string?
string đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ string string   [br]
  • Ghi âm từ string string   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter