Cách phát âm string

trong:
string phát âm trong Tiếng Anh [en]
strɪŋ
Accent:
    American
  • phát âm string Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm string Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm string trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • string ví dụ trong câu

    • How long is a piece of string?

      phát âm How long is a piece of string? Phát âm của sebailey (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • He deceptively made his way to the top based on a string of lies

      phát âm He deceptively made his way to the top based on a string of lies Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của string

    • a lightweight cord
    • stringed instruments that are played with a bow
    • a tightly stretched cord of wire or gut, which makes sound when plucked, struck, or bowed
  • Từ đồng nghĩa với string

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

string phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm string Phát âm của SylviaGirly (Nữ từ Hà Lan)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm string trong Tiếng Hà Lan

string phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm string Phát âm của jief (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm string trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của string

    • lingerie féminine, maillot de bain ou petite culotte réduite à un simple cache-sexe et à un lien qui passe dans la raie des fesses
  • Từ đồng nghĩa với string

    • phát âm maillot maillot [fr]
    • phát âm slip slip [fr]
    • cache-sexe
string đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ string string [br] Bạn có biết cách phát âm từ string?

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationpotato