Cách phát âm series

trong:
Filter language and accent
filter
series phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsɪəriz
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm series
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm series
    Phát âm của bananaman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  bananaman

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm series
    Phát âm của sweetie_candykim (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  sweetie_candykim

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm series
    Phát âm của palashdave (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  palashdave

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm series
    Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wkshimself

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm series
    Phát âm của susan1430 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  susan1430

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của series

    • similar things placed in order or happening one after another
    • a serialized set of programs
    • a periodical that appears at scheduled times
  • Từ đồng nghĩa với series

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm series trong Tiếng Anh

series phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm series
    Phát âm của gmaranca (Nam từ Argentina) Nam từ Argentina
    Phát âm của  gmaranca

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm series trong Tiếng Latin

series phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  ˈse.ɾjes
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm series
    Phát âm của elchicodelostrucos (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  elchicodelostrucos

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • series ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của series

    • Formar series o dividir en series.
  • Từ đồng nghĩa với series

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm series trong Tiếng Tây Ban Nha

series phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm series
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm series trong Tiếng Catalonia

series phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm series
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm series trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ series?
series đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ series series   [en - usa]
  • Ghi âm từ series series   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather