Cách phát âm continuity

Filter language and accent
filter
continuity phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌkɒntɪˈnjuːɪti
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm continuity
    Phát âm của BritishEnglish (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  BritishEnglish

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm continuity
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm continuity
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm continuity
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của continuity

    • uninterrupted connection or union
    • a detailed script used in making a film in order to avoid discontinuities from shot to shot
    • the property of a continuous and connected period of time
  • Từ đồng nghĩa với continuity

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm continuity trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ continuity?
continuity đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ continuity continuity   [en - uk]
  • Ghi âm từ continuity continuity   [en - usa]
  • Ghi âm từ continuity continuity   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather