Cách phát âm yarn

yarn phát âm trong Tiếng Anh [en]
jɑːn
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm yarn Phát âm của k8te (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm yarn Phát âm của AussieGirl (Nữ từ Úc)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm yarn Phát âm của birdofparadox (Nữ từ Canada)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm yarn Phát âm của maidofkent (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm yarn trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • yarn ví dụ trong câu

    • yarn bomb

      phát âm yarn bomb Phát âm của nrauhauser (Nam từ Hoa Kỳ)
    • The sheep's wool will be spun into yarn

      phát âm The sheep's wool will be spun into yarn Phát âm của kristycat (Nữ từ Tây Ban Nha)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của yarn

    • the act of giving an account describing incidents or a course of events
    • a fine cord of twisted fibers (of cotton or silk or wool or nylon etc.) used in sewing and weaving
    • tell or spin a yarn
  • Từ đồng nghĩa với yarn

    • phát âm tale tale [en]
    • phát âm ballad ballad [en]
    • phát âm anecdote anecdote [en]
    • phát âm alibi alibi [en]
    • phát âm thread thread [en]
    • phát âm string string [en]
    • phát âm Cord Cord [en]
    • phát âm fibre fibre [en]
    • phát âm twist twist [en]
    • phát âm fiction fiction [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

yarn đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ yarn yarn [es - es] Bạn có biết cách phát âm từ yarn?
  • Ghi âm từ yarn yarn [es - latam] Bạn có biết cách phát âm từ yarn?
  • Ghi âm từ yarn yarn [es - other] Bạn có biết cách phát âm từ yarn?

Từ ngẫu nhiên: onioninterestingChicagoFloridadude