Cách phát âm Cord

Filter language and accent
filter
Cord phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kɔːd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Cord
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Cord
    Phát âm của whipback (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  whipback

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Cord

    • a line made of twisted fibers or threads
    • a unit of amount of wood cut for burning; 128 cubic feet
    • a light insulated conductor for household use
  • Từ đồng nghĩa với Cord

    • phát âm rope
      rope [en]
    • phát âm string
      string [en]
    • phát âm fibre
      fibre [en]
    • phát âm twine
      twine [en]
    • phát âm cable
      cable [en]
    • phát âm wire
      wire [en]
    • phát âm cordage
      cordage [en]
    • phát âm ligament
      ligament [en]
    • phát âm muscle
      muscle [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Cord trong Tiếng Anh

Cord phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm Cord
    Phát âm của Salerosa (Nữ từ Romania) Nữ từ Romania
    Phát âm của  Salerosa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Cord trong Tiếng Romania

Cord phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Cord
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Cord trong Tiếng Đức

Cord phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm Cord
    Phát âm của Somhitots (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Somhitots

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Cord trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Cord?
Cord đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Cord Cord   [en - uk]
  • Ghi âm từ Cord Cord   [en - other]
  • Ghi âm từ Cord Cord   [es - es]
  • Ghi âm từ Cord Cord   [es - latam]
  • Ghi âm từ Cord Cord   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork